Ultra-Blak 460 – Muối nhuộm đen kẽm và kẽm đúc non-chrome

Giá bán: Liên hệ
Ultra-Blak 460 của EPI là hỗn hợp muối khô không chứa crom, dùng để tạo lớp chuyển hóa màu đen trên kẽm mạ, kẽm đúc và bề mặt galvanized. Dung dịch làm việc có tính axit nhẹ, vận hành ở 150-180°F, tạo bề mặt đen trang trí, không bám bụi đen và cần sealer sau xử lý để tăng độ sâu màu và khả năng bảo vệ.

Tổng quan & Khả năng ứng dụng

Ultra-Blak 460 là hỗn hợp muối khô không crom (non-chromated dry chemical salt mixture) dùng để tạo lớp chuyển hóa màu đen trên kẽm mạ, kẽm đúc áp lực và bề mặt galvanized. Dung dịch làm việc có tính axit nhẹ, được vận hành ở 150-180°F, giúp tạo lớp hoàn thiện đen trang trí, đồng đều và không bám bụi đen (smut-free) trên bề mặt kẽm.

Sản phẩm phù hợp cho các xưởng xử lý bề mặt cần hoàn thiện màu đen trên nền kẽm, đặc biệt với fastener, bánh răng, pulley, chi tiết nội thất, tấm kim loại và các chi tiết cần dùng làm lớp nền cho lớp phủ hữu cơ. Sau bước nhuộm đen, chi tiết cần được sealed bằng dầu, sáp, lacquer hoặc clear coat để tăng độ sâu màu và cải thiện khả năng chống ăn mòn.

Thông số kỹ thuật

  • Thương hiệu / Nhà sản xuất: EPI (Electrochemical Products Inc.)
  • Tên sản phẩm: Ultra-Blak 460
  • Mã sản phẩm (SKU): CP-UB-460
  • Dạng tồn tại: Bột / muối khô màu trắng đến trắng ngà
  • Loại quy trình: Black chemical conversion finish cho kẽm
  • Đặc điểm quy trình: Non-chrome / không crom
  • Màu lớp hoàn thiện: Đen
  • Vật liệu nền phù hợp: Kẽm mạ, kẽm đúc áp lực, bề mặt galvanized
  • Nồng độ vận hành theo TDS: 6-8 oz/gallon nước; nồng độ tối ưu 8 oz/gallon
  • Nhiệt độ vận hành: 150-180°F, tương đương khoảng 66-82°C
  • Thời gian nhúng theo TDS: 5-10 phút tùy nồng độ, nhiệt độ, khối lượng chi tiết và tình trạng bề mặt kẽm
  • Chu kỳ tham khảo trên trang sản phẩm: 15-20 phút
  • pH dung dịch làm việc: Nên duy trì 5.5-6.5; dung dịch có thể ngừng nhuộm đen khi pH trên 7.0 và lớp đen có thể bám kém khi pH dưới 5.0
  • Định mức tham khảo: 1 gallon có thể xử lý khoảng 100-300 sq. ft. bề mặt kẽm hoặc kẽm đúc
  • Phương pháp ứng dụng: Nhúng (Immersion)
  • Độ ổn định kích thước: Có
  • Mức chống ăn mòn: Chống ăn mòn cơ bản, phụ thuộc đáng kể vào lớp sealer sau phủ
  • Tuân thủ môi trường: Được hãng công bố đạt RoHS/REACH
  • Sản phẩm tương đương / thay thế: Zinol 1436

Vật liệu phù hợp & Ứng dụng phổ biến

  • Kẽm mạ: Dùng cho chi tiết mới mạ kẽm cần hoàn thiện màu đen trang trí hoặc chức năng
  • Kẽm đúc áp lực: Phù hợp cho chi tiết zinc diecast sau khi làm sạch, hoạt hóa và xử lý đúng quy trình
  • Bề mặt galvanized: Có thể dùng cho bề mặt mạ kẽm nhúng nóng hoặc galvanized khi điều kiện bề mặt phù hợp
  • Ứng dụng phổ biến: Fastener, bạc đạn, bánh răng, pulley, đồ nội thất kim loại, tấm lớn và lớp nền cho lớp phủ hữu cơ
  • Môi trường sử dụng sau hoàn thiện: Trong nhà hoặc ngoài trời, tùy loại sealer và điều kiện ăn mòn thực tế

Quy trình & Phương pháp ứng dụng

  • Tiền xử lý bắt buộc: Có, bề mặt phải được rửa, trung hòa hoặc hoạt hóa tùy loại nền kẽm
  • Với kẽm mới mạ: Sau mạ, rửa bằng bể nước lạnh chảy tràn, sau đó nhúng 10-30 giây trong dung dịch nitric acid 0.5% theo thể tích để trung hòa dung dịch mạ kiềm còn dư
  • Với kẽm thụ động và kẽm đúc: Làm sạch 5-10 phút trong dung dịch E-Kleen 153 ở 120-150°F; bề mặt kẽm đúc có thể cần thời gian lâu hơn để loại bỏ oxit bề mặt
  • Hoạt hóa bề mặt: Nhúng 30 giây đến 2 phút trong dung dịch sulfuric acid 2-5% theo thể tích ở nhiệt độ phòng
  • Nhuộm đen: Nhúng chi tiết khi còn ướt từ bước rửa trước đó vào dung dịch Ultra-Blak 460 ở 150-180°F cho đến khi đạt màu đen sâu, đồng đều
  • Rửa sau nhuộm: Rửa bằng bể nước lạnh chảy tràn để loại hóa chất còn bám trên bề mặt
  • Hậu xử lý bắt buộc: Có, cần dùng sealer để đẩy nước, tăng chiều sâu màu đen, tăng khả năng chống ăn mòn và khóa lớp hoàn thiện
  • Lớp bảo vệ tương thích: Clear coat, lacquer, oil, wax

Ưu điểm & Lưu ý kỹ thuật

  • Không crom: Quy trình non-chrome, phù hợp khi cần tránh hệ xử lý crom truyền thống trên kẽm
  • Bề mặt đen trang trí: Tạo lớp đen jet-black trên kẽm mạ, kẽm đúc và galvanized khi bề mặt được chuẩn bị đúng
  • Không bám bụi đen: Trang sản phẩm công bố khả năng tạo bề mặt smut-free, hạn chế hiện tượng đen bám tay
  • Dễ kiểm soát tốc độ phản ứng: Vận hành ở nồng độ 8 oz/gallon và 180°F giúp phản ứng nhuộm đen nhanh hơn
  • Cần kiểm soát pH: Duy trì pH 5.5-6.5 bằng acetic acid để hạ pH hoặc ammonium hydroxide để nâng pH theo hướng dẫn TDS
  • Không dùng nồng độ quá cao: TDS cảnh báo nồng độ cao có thể làm tích tụ phụ phẩm trắng không tan
  • Thiết bị phù hợp: Bể Ultra-Blak 460 nên làm bằng inox, polypropylene cứng, thép lót hoặc vật liệu chịu axit; bể làm sạch và bể rửa có thể dùng thép mềm
  • Không dùng kim loại màu trong bể: Không dùng giá treo hoặc rổ bằng galvanized iron, bronze, đồng, thiếc, nhôm vì có thể làm nhiễm bẩn hoặc làm suy giảm dung dịch
  • Cần thông gió: Bể làm sạch kiềm nóng, bể pickling axit và bể Ultra-Blak 460 nên có hệ thống hút khí phù hợp

An toàn & Quy cách đóng gói

  • Quy cách trên trang sản phẩm: Mẫu 250 ml
  • Quy cách theo TDS: Drum 100 lb và 400 lb không hoàn trả
  • Phân loại hàng hóa: Hóa chất nguy hiểm theo trang sản phẩm
  • Vận chuyển theo SDS: DOT Not regulated
  • Phạm vi sử dụng: Chỉ dùng trong công nghiệp
  • Thành phần theo SDS: Thành phần bí mật thương mại, boric acid và diammonium molybdate
  • Nguy cơ an toàn: Có hại nếu hít phải; có thể gây ung thư; có thể gây hại đến khả năng sinh sản hoặc thai nhi
  • Bảo hộ cá nhân: Cần dùng găng tay, quần áo bảo hộ, bảo vệ mắt / mặt và làm việc trong khu vực thông gió tốt
  • Kiểm soát bụi: Tránh tạo bụi và tránh hít bụi, hơi, sương hoặc spray trong quá trình thao tác
  • Bảo quản: Đậy kín bao bì, để nơi khô, mát, thông gió tốt, khóa khu vực lưu trữ và tránh nhiệt quá mức
  • Lưu ý pha trộn: Không trộn Ultra-Blak 460 hoặc dung dịch của sản phẩm với vật liệu kiềm hoặc bất kỳ hóa chất nào khác khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp
0963 480 367 GỌI NGAY Zalo ZALO: 0963 480 367 SALE@THAOVYCO.COM
Scroll to Top