Insta-Blak A-380 – Dung dịch nhuộm đen nhôm ở nhiệt độ phòng
Tổng quan & Khả năng ứng dụng
Insta-Blak A-380 là dung dịch nhuộm đen nhôm ở nhiệt độ phòng, được sử dụng bằng phương pháp nhúng để tạo lớp hoàn thiện màu đen trên bề mặt nhôm. Sản phẩm phù hợp cho chi tiết nhôm trang trí, sản phẩm nghệ thuật, đồ nội thất, grommet, vít, chi tiết máy nhỏ và các chi tiết phần cứng bằng nhôm.
Insta-Blak A-380 hoạt động dưới dạng dung dịch cô đặc kiềm, pha loãng với nước để tạo dung dịch làm việc 25% theo thể tích. Quy trình phù hợp cho các chi tiết nhôm cần xử lý màu nhanh, chi phí đầu tư thấp và không cần gia nhiệt cao. Sản phẩm không được khuyến nghị cho các chi tiết cần mức chống mài mòn cao.
Thông số kỹ thuật
- Thương hiệu / Nhà sản xuất: EPI (Electrochemical Products Inc.)
- Mã sản phẩm (SKU): CP-IB-A3801
- Dạng tồn tại: Dung dịch lỏng cô đặc (Liquid Concentrate)
- Màu hoàn thiện: Đen (Black)
- Loại quy trình: Nhuộm đen oxit ở nhiệt độ phòng (Room-Temperature Black Oxide)
- Vật liệu tương thích: Nhôm (Aluminum)
- Phương pháp ứng dụng: Nhúng (Immersion)
- Nồng độ dung dịch làm việc: 25% theo thể tích, pha 1 phần Insta-Blak A-380 với 3 phần nước
- Nhiệt độ vận hành: 60 – 80°F; không để dung dịch vượt quá 85°F để tránh ăn mòn/etching quá mức trên bề mặt nhôm
- Thời gian xử lý: Khoảng 30 giây đến 2 phút tùy hợp kim; trang sản phẩm ghi chu kỳ 1 – 5 phút
- Định mức tiêu thụ: 1 Gallon phủ khoảng 150 – 200 sq. ft. bề mặt nhôm, tương đương khoảng 13.9 – 18.6 m²/gallon
- Độ ổn định kích thước: Có
- Đặc tính bề mặt: Trang trí, satin, không bám muội đen (Smut-Free), có thể tạo bề mặt bóng theo thông số hãng công bố
- Khả năng chống ăn mòn của lớp đen chưa phủ: Không có; cần lớp phủ bảo vệ sau xử lý
- Tuân thủ môi trường được hãng công bố: RoHS/REACH
- Sản phẩm tương đương / Thay thế: Aluminum Black, Black Magic RT-A3
Vật liệu phù hợp & Ứng dụng phổ biến
- Vật liệu nền chính: Nhôm và các hợp kim nhôm phù hợp với quy trình nhuộm đen nhúng
- Nhóm chi tiết phù hợp: Nhôm đùn, hợp kim wrought, nhôm đúc khuôn, nhôm đúc cát, chi tiết máy nhỏ, grommet và vít
- Ứng dụng trang trí: Chi tiết nhôm trang trí, sản phẩm nghệ thuật bằng nhôm, đồ nội thất và bề mặt nhôm cần màu đen satin
- Ứng dụng sản xuất: Chi tiết phần cứng nhỏ, linh kiện nhôm, lớp nền trước khi phủ lớp phủ hữu cơ
- Giới hạn sử dụng: Không phù hợp cho các chi tiết yêu cầu khả năng chống mài mòn cao; cần đánh giá mẫu trước khi xử lý hàng loạt
Quy trình & Phương pháp ứng dụng
- Pha dung dịch làm việc: Pha Insta-Blak A-380 với nước để tạo dung dịch 25% theo thể tích
- Làm sạch nhôm đùn và hợp kim wrought: Dùng E-Kleen 102 ở 150 – 170°F trong 5 – 10 phút khi cần etch mạnh trong quá trình làm sạch, hoặc dùng E-Kleen 163 ở 150 – 170°F khi chỉ cần etch nhẹ
- Làm sạch nhôm đúc và chi tiết nhỏ: Nhúng trong dung dịch E-Kleen 154 nồng độ 10 – 20% ở 65 – 100°F trong 2 – 5 phút
- Rửa sau làm sạch: Rửa bằng bể nước lạnh tràn đáy trong khoảng 30 giây đến 1 phút
- Khử oxit cho nhôm đùn và hợp kim wrought: Nhúng trong E-Pik 210 ở 65 – 80°F trong 5 phút hoặc dung dịch Nitric Acid 40% trong 1 – 5 phút
- Điều hòa bề mặt tùy chọn: Có thể dùng E-Prep 280 NCZ để cải thiện độ đồng đều màu đen tùy hợp kim
- Nhuộm đen: Nhúng chi tiết trong dung dịch Insta-Blak A-380 25% ở nhiệt độ phòng cho đến khi đạt lớp màu đen đồng đều
- Xử lý chi tiết nhỏ: Nên dùng thùng quay đục lỗ; nếu dùng giỏ nhúng, cần khuấy/lắc chi tiết khi đưa vào dung dịch để phá bọt khí và đảm bảo dung dịch tiếp xúc đều
- Rửa sau nhuộm: Rửa lại bằng bể nước lạnh tràn đáy trong 30 giây đến 1 phút
- Phủ bảo vệ sau xử lý: Khi chi tiết còn ướt sau rửa, nhúng vào E-Tec 502 cho bề mặt hơi dầu, E-Tec 504 cho bề mặt khô mềm, E-Tec 520 cho bề mặt khô cứng; với hoàn thiện kiến trúc có thể dùng E-Tec 520, E-Tec 521 hoặc RENWAX
Ưu điểm & Lưu ý kỹ thuật
- Vận hành ở nhiệt độ phòng: Giúp giảm nhu cầu gia nhiệt so với các quy trình xử lý màu nhiệt độ cao
- Thời gian xử lý nhanh: Thường tạo màu trong 30 giây đến 2 phút tùy hợp kim và tình trạng bề mặt
- Phù hợp chi tiết nhỏ: Có thể xử lý grommet, vít và chi tiết máy nhỏ bằng thùng quay hoặc giỏ nhúng
- Kiểm soát nhiệt độ quan trọng: Dung dịch cần giữ dưới 85°F; có thể cần bộ làm lạnh dung dịch nếu môi trường xưởng nóng
- Không ngâm quá lâu: Thời gian nhúng kéo dài có thể tạo bề mặt thô, lớp màu không bám chắc và gây etching quá mức trên nhôm
- Thiết bị phù hợp: Nên dùng bể nhựa, thùng quay polypropylene, giỏ nhúng polypropylene/polyethylene/PVC, bể thép lót nhựa hoặc lót cao su, móc và gá treo bọc nhựa
- Bảo vệ sau phủ bắt buộc: Lớp đen cần sealer để cải thiện độ bền bề mặt, độ sâu màu và khả năng bảo vệ trong quá trình sử dụng
An toàn & Quy cách đóng gói
- Quy cách đóng gói: Chai 1 Gallon, thùng 5 Gallon và thùng 55 Gallon theo TDS; trang sản phẩm hiển thị tùy chọn 1 Gallon Bottle và 5 Gallon Pail
- Phân loại hàng hóa: Hóa chất nguy hiểm (Hazardous Material: Yes)
- Tính chất dung dịch: Dung dịch hơi hổ phách, nhớt, không mùi
- pH tham khảo theo SDS: 11.5 – 13.5
- Mã sản phẩm theo SDS: EPI-0186
- Phân loại vận chuyển theo SDS: UN1824, Sodium hydroxide solution, Class 8, Packing Group II
- Lưu ý nguy hại: Có tính kiềm mạnh, gây bỏng da và tổn thương mắt nghiêm trọng, có hại nếu nuốt phải và độc với sinh vật thủy sinh
- Bảo hộ cá nhân: Cần dùng kính kín, tấm che mặt, găng tay chống hóa chất, quần áo bảo hộ và tạp dề kháng hóa chất khi pha và vận hành dung dịch
- Điều kiện thao tác: Làm việc ở nơi thông gió phù hợp, tránh tiếp xúc với da, mắt, quần áo và không ăn uống hoặc hút thuốc khi sử dụng
- Lưu trữ: Đậy kín bao bì, bảo quản nơi khô, mát, thông gió tốt, tránh ẩm và khóa khu vực lưu trữ theo hướng dẫn SDS
- Lưu ý tương thích hóa chất: Tránh tiếp xúc với vật liệu axit; không trộn Insta-Blak A-380 với bất kỳ hóa chất hoặc dung dịch nào khác
