Ultra-Blak 420 – Dung dịch nhuộm đen đồng, đồng thau, đồng đỏ và đồng trắng
Tổng quan & Khả năng ứng dụng
Ultra-Blak 420 là dung dịch oxy hóa dạng lỏng được EPI phát triển để tạo lớp hoàn thiện màu đen trên đồng, đồng mạ, đồng thau, đồng bronze, đồng trắng và các bề mặt hợp kim đồng. Dung dịch làm việc được pha cùng nước và sodium hydroxide 50%, vận hành ở khoảng 140-200°F, tạo lớp hoàn thiện dạng copper oxide màu đen / đen xanh, phù hợp cho xử lý nhúng trong dây chuyền black oxide nóng.
Sản phẩm phù hợp cho các chi tiết cần lớp màu đen trang trí hoặc chức năng trên nền đồng và hợp kim đồng, đặc biệt khi yêu cầu bề mặt có khả năng chống mài mòn, giữ ổn định kích thước và có thể hoàn thiện theo màu US 10B. Sau khi nhuộm đen, chi tiết cần được xử lý sealer để tăng chiều sâu màu và cải thiện khả năng bảo vệ bề mặt.
Thông số kỹ thuật
- Thương hiệu / Nhà sản xuất: EPI (Electrochemical Products Inc.)
- Tên sản phẩm: Ultra-Blak 420
- Mã sản phẩm (SKU): CP-UB-420
- Dạng tồn tại: Dung dịch lỏng, màu vàng hơi đục, mùi chlorine nhẹ
- Loại quy trình: Black oxide nhiệt độ cao / xử lý nhúng nóng cho đồng và hợp kim đồng
- Màu lớp hoàn thiện: Đen / đen xanh
- Vật liệu nền phù hợp: Đồng, đồng mạ, đồng thau, bronze, white bronze và các bề mặt hợp kim đồng
- Nhiệt độ vận hành theo TDS: 140-200°F, tương đương khoảng 60-93°C
- Thời gian nhúng theo TDS: 5-20 phút tùy loại bề mặt và mức độ hợp kim hóa với kẽm
- Chu kỳ tham khảo trên trang sản phẩm: 15-20 phút
- Định mức tham khảo: 1 gallon có thể xử lý khoảng 100-300 sq. ft. bề mặt đồng, tùy điều kiện thực tế
- pH theo SDS: 10.2-13.5
- Tỷ trọng tương đối: 1.19-1.35
- Độ hòa tan trong nước: Hoàn toàn
- Phương pháp ứng dụng: Nhúng (Immersion)
- Độ ổn định kích thước: Có
- Tiêu chuẩn hoàn thiện: TDS công bố lớp hoàn thiện đáp ứng MIL-F-495E
- Tuân thủ môi trường: Được hãng công bố đạt RoHS/REACH
- Sản phẩm tương đương / thay thế: Dura Black Pre Dip, Black Magic Black Activator, Black Magic CBC
Vật liệu phù hợp & Ứng dụng phổ biến
- Đồng và đồng mạ: Dùng để tạo lớp oxide màu đen sâu trên bề mặt đồng và chi tiết mạ đồng
- Đồng thau / brass: Phù hợp cho hợp kim đồng-kẽm; với hợp kim đồng có hàm lượng kẽm cao 15-35%, cần thêm bước brass activator theo TDS
- Bronze và white bronze: Dùng cho chi tiết bronze, đồng trắng và các bề mặt hợp kim đồng cần màu đen / đen xanh
- Ứng dụng phổ biến: Fastener, dụng cụ cầm tay, đồ nội thất kim loại, đạn / bullet và các chi tiết đồng cần hoàn thiện màu đen
- Môi trường sử dụng sau hoàn thiện: Trong nhà hoặc ngoài trời, tùy lớp sealer và điều kiện ăn mòn thực tế
Quy trình & Phương pháp ứng dụng
- Tiền xử lý bắt buộc: Có, bề mặt cần được làm sạch, tẩy dầu và khử oxit trước khi nhuộm đen
- Làm sạch / tẩy dầu: Theo TDS, chi tiết được làm sạch 5-10 phút trong dung dịch E-Kleen 102 ở khoảng 160°F, nồng độ 5-10% theo thể tích
- Rửa nước: Rửa bằng bể nước lạnh chảy tràn sau bước làm sạch và sau bước khử oxit
- Khử oxit: Nhúng 30 giây đến 1 phút trong dung dịch muriatic acid 25-50% theo thể tích, hoặc dùng E-Pik 215 / E-Pik 217 theo dải nồng độ hãng hướng dẫn
- Brass activator: Chỉ yêu cầu với hợp kim đồng-kẽm cao 15-35%; không dùng bước này khi xử lý đồng
- Nhuộm đen: Nhúng chi tiết trong dung dịch Ultra-Blak 420 duy trì ở 140-200°F cho đến khi đạt màu đen đồng đều
- Cấu trúc bể blackening theo TDS: Với 100 gallon dung dịch làm việc, dùng 24 gallon Ultra-Blak 420, 16 gallon sodium hydroxide 50% và 60 gallon nước
- Rửa sau nhuộm: Rửa bằng bể nước lạnh chảy tràn để loại bỏ hóa chất còn bám trên bề mặt
- Hậu xử lý bắt buộc: Có, cần sealer để tăng chiều sâu màu đen và bảo vệ bề mặt
- Lớp bảo vệ tương thích: Clear coat, lacquer, oil, wax
Ưu điểm & Lưu ý kỹ thuật
- Chuyên cho đồng và hợp kim đồng: Phù hợp khi cần lớp hoàn thiện đen trên đồng, đồng thau, bronze và white bronze
- Tạo màu US 10B: Có thể tạo lớp hoàn thiện copper oxide màu đen / đen xanh theo định hướng US 10B
- Khả năng chống mài mòn: Trang sản phẩm công bố lớp hoàn thiện có khả năng chống mài mòn tốt
- Cần kiểm soát thành phần bể: Dung dịch làm việc cần duy trì đúng tỷ lệ Ultra-Blak 420 và sodium hydroxide 50%; TDS khuyến nghị bổ sung 0.67 gallon sodium hydroxide 50% cho mỗi 1 gallon Ultra-Blak 420 được bổ sung
- Kiểm soát tải bể: Tải tối đa không nên vượt quá 2 lb chi tiết cho mỗi gallon dung dịch; mức tối ưu khoảng 1 lb/gallon, bao gồm cả barrel, rổ và giá treo
- Thiết bị phù hợp: Bể Ultra-Blak 420, E-Kleen, E-Tec và bể rửa có thể dùng thép mềm; bể axit cần dùng polypropylene hoặc thép lót cao su
- Không dùng kim loại màu trong bể: Không dùng giá treo, rổ hoặc móc bằng thép mạ kẽm, bronze, đồng, thiếc, nhôm vì có thể làm nhiễm bẩn hoặc làm suy giảm dung dịch
- Cần thông gió: Bể làm sạch kiềm nóng, bể khử oxit axit và bể Ultra-Blak 420 cần hệ thống hút khí phù hợp
An toàn & Quy cách đóng gói
- Quy cách trên trang sản phẩm: Pail 5 Gallon
- Quy cách theo TDS: Can 5 Gallon và 55 Gallon không hoàn trả
- Phân loại hàng hóa: Hóa chất nguy hiểm
- Phạm vi sử dụng: Chỉ dùng trong công nghiệp
- Thành phần chính theo SDS: Nước, sodium chlorite và sodium chloride
- Phân loại vận chuyển: UN1908, Chlorite solution, Class 8, Packing Group II
- Nguy cơ an toàn: Có tính ăn mòn, gây bỏng da nghiêm trọng và tổn thương mắt; độc khi hít phải, độc khi tiếp xúc qua da và có hại nếu nuốt phải
- Nguy cơ cháy nổ: Không để Ultra-Blak 420 bay hơi đến khô; vật liệu khô có thể bắt cháy khi tiếp xúc với chất dễ cháy và có thể gây nguy cơ nổ khi tiếp xúc với axit, chlorine hoặc vật liệu hữu cơ
- Ảnh hưởng môi trường: Rất độc với sinh vật thủy sinh và có thể gây ảnh hưởng lâu dài trong môi trường nước
- Bảo hộ cá nhân: Cần dùng kính bảo hộ hoặc goggles, găng tay chống hóa chất, quần áo bảo hộ dài tay và tạp dề chống hóa chất
- Thông gió: Chỉ sử dụng ở khu vực thông gió tốt hoặc có hệ thống hút khí phù hợp; tránh hít hơi, sương hoặc khí phát sinh
- Bảo quản: Đậy kín bao bì, để nơi khô, mát, thông gió tốt, khóa khu vực lưu trữ và tránh nhiệt quá mức
