Ultra-Blak 466 – Dung dịch nhuộm đen nickel 2 thành phần

Giá bán: Liên hệ
Ultra-Blak 466 của EPI là dung dịch cô đặc 2 thành phần, không chứa nickel, dùng để tạo lớp chuyển hóa màu đen trang trí trên bề mặt nickel mạ. Sản phẩm phù hợp cho bright Watts nickel, sulfamate nickel và Wood’s nickel, vận hành trong dung dịch axit ở 70-160°F, tạo màu đen đồng đều, bền và cần sealer sau xử lý.

Tổng quan & Khả năng ứng dụng

Ultra-Blak 466 là hệ dung dịch cô đặc 2 thành phần gồm Ultra-Blak 466-A và Ultra-Blak 466-B, dùng pha với nước để tạo dung dịch chuyển hóa màu đen trên bề mặt nickel mạ. Theo tài liệu kỹ thuật của EPI, dung dịch có tính axit và được dùng ở 70-160°F để tạo lớp hoàn thiện đen trang trí, đồng đều và bền trên bright Watts nickel, sulfamate nickel hoặc Wood’s nickel.

Sản phẩm phù hợp cho các chi tiết nickel cần màu đen đồng nhất, có tính trang trí và có thể dùng làm lớp nền cho lớp phủ hữu cơ. Ultra-Blak 466 không dùng cho electroless nickel, vì vậy cần xác định đúng loại lớp mạ nickel trước khi lựa chọn sản phẩm.

Thông số kỹ thuật

  • Thương hiệu / Nhà sản xuất: EPI (Electrochemical Products Inc.)
  • Tên sản phẩm: Ultra-Blak 466
  • Mã sản phẩm (SKU): CP-UB-466
  • Dạng tồn tại: Dung dịch lỏng cô đặc 2 thành phần
  • Thành phần hệ: Ultra-Blak 466-A và Ultra-Blak 466-B
  • Đặc điểm công thức: Không chứa nickel (non-nickel)
  • Loại quy trình: Black chemical conversion finish cho nickel
  • Màu lớp hoàn thiện: Đen
  • Vật liệu nền phù hợp: Bright Watts nickel, sulfamate nickel, Wood’s nickel
  • Vật liệu không phù hợp: Electroless nickel
  • Nhiệt độ vận hành theo TDS: 70-160°F, tương đương khoảng 21-71°C
  • Nhiệt độ vận hành thường dùng: 140-160°F khi cần tốc độ phản ứng nhanh hơn
  • Thời gian nhúng theo TDS: 1-3 phút tùy nồng độ, nhiệt độ, khối lượng chi tiết và tình trạng bề mặt nickel
  • Chu kỳ tham khảo trên trang sản phẩm: 15-20 phút
  • Tỷ lệ pha bể làm việc: 25% theo thể tích Ultra-Blak 466-A và 2% theo thể tích Ultra-Blak 466-B trong nước
  • Độ dày nickel tối thiểu: 8-12 micron, tương đương 0.0003-0.0005 inch để đạt màu đen đồng đều
  • Định mức tham khảo: 1 gallon có thể xử lý khoảng 200-300 sq. ft. bề mặt nickel
  • Phương pháp ứng dụng: Nhúng (Immersion)
  • Độ ổn định kích thước: Có
  • Tuân thủ môi trường: Được hãng công bố đạt RoHS/REACH

Vật liệu phù hợp & Ứng dụng phổ biến

  • Bright Watts nickel: Phù hợp cho chi tiết mạ nickel sáng cần lớp hoàn thiện đen trang trí
  • Sulfamate nickel: Dùng cho bề mặt sulfamate nickel khi cần màu đen đồng nhất và bền
  • Wood’s nickel: Có thể dùng cho lớp Wood’s nickel theo hướng dẫn kỹ thuật của hãng
  • Ứng dụng phổ biến: Đồ nội thất kim loại, tấm kim loại lớn, lớp nền cho lớp phủ hữu cơ và các chi tiết nickel cần màu đen đồng đều
  • Môi trường sử dụng sau hoàn thiện: Trong nhà hoặc ngoài trời, tùy lớp sealer và điều kiện ăn mòn thực tế

Quy trình & Phương pháp ứng dụng

  • Tiền xử lý bắt buộc: Có, bề mặt nickel cần được rửa hoặc làm sạch, tùy là bề mặt mới mạ hay bề mặt đã thụ động
  • Với bề mặt nickel mới mạ: Sau mạ, rửa bằng bể nước lạnh chảy tràn, sau đó chuyển sang bể Ultra-Blak 466 khi chi tiết vẫn còn ướt
  • Nhuộm đen nickel mới mạ: Nhúng chi tiết trong dung dịch Ultra-Blak 466 ở 70-160°F cho đến khi đạt màu đen sâu, đồng đều
  • Với bề mặt nickel thụ động: Làm sạch 1-3 phút trong dung dịch E-Kleen 163 hoặc E-Kleen 148-E ở 90-150°F
  • Hoạt hóa bề mặt nickel thụ động: Nhúng 30 giây đến 2 phút trong dung dịch sulfuric acid 2-5% theo thể tích ở nhiệt độ phòng
  • Rửa sau hoạt hóa: Rửa bằng bể nước lạnh chảy tràn trước khi chuyển sang bước nhuộm đen
  • Rửa sau nhuộm: Rửa bằng bể nước lạnh chảy tràn để loại dung dịch còn bám trên bề mặt
  • Hậu xử lý bắt buộc: Có, cần dùng sealer để đẩy nước, tăng chiều sâu màu đen, tăng khả năng chống ăn mòn và khóa lớp hoàn thiện
  • Lớp bảo vệ tương thích: Clear coat, lacquer, oil, wax

Ưu điểm & Lưu ý kỹ thuật

  • Chuyên cho nickel mạ: Dùng cho bright Watts nickel, sulfamate nickel và Wood’s nickel khi cần lớp đen đồng đều
  • Không dùng cho electroless nickel: TDS ghi rõ sản phẩm không hoạt động trên electroless nickel
  • Màu đen trang trí bền: Trang sản phẩm công bố khả năng tạo lớp đen bóng trang trí và bền trên bề mặt nickel
  • Cần đủ độ dày lớp nickel: Độ dày nickel tối thiểu 8-12 micron giúp đạt màu đen đồng đều hơn
  • Cần duy trì 2 thành phần: Bể làm việc cần kiểm soát riêng Ultra-Blak 466-A và Ultra-Blak 466-B; nếu bể không dùng 1-2 tuần, TDS lưu ý có thể cần bổ sung 466-B để phục hồi hoạt tính
  • Không bổ sung lượng lớn đột ngột: Nên bổ sung từng lượng nhỏ thường xuyên để màu ổn định và đồng nhất hơn
  • Thiết bị phù hợp: Bể Ultra-Blak 466, bể acid pickling và các bể rửa sau acid nên làm bằng polypropylene cứng, thép lót cao su hoặc vật liệu chịu axit
  • Gia nhiệt: TDS khuyến nghị dùng heater điện thạch anh hoặc phủ Teflon cho dung dịch Ultra-Blak 466
  • Cần thông gió: Bể làm sạch kiềm nóng, bể acid pickling và bể Ultra-Blak 466 cần hệ thống hút khí phù hợp

An toàn & Quy cách đóng gói

  • Quy cách theo TDS: Pail 5 Gallon và drum 55 Gallon không hoàn trả
  • Phân loại hàng hóa: Hóa chất nguy hiểm
  • Phạm vi sử dụng: Chỉ dùng trong công nghiệp
  • Ultra-Blak 466-A: Dung dịch trong, màu hổ phách nhạt, có tính axit mạnh, pH dưới 1
  • Ultra-Blak 466-B: Dung dịch trong, không màu, pH 7-9
  • Thành phần chính theo SDS 466-A: Thành phần bí mật thương mại và fluoroboric acid
  • Thành phần chính theo SDS 466-B: Nước và sodium thiocyanate
  • Vận chuyển 466-A: UN1775, Fluoroboric acid, Class 8, Packing Group II
  • Vận chuyển 466-B: DOT Not regulated theo SDS
  • Nguy cơ an toàn 466-A: Có hại nếu nuốt phải, gây bỏng da và tổn thương mắt nghiêm trọng, có thể gây dị ứng da và có thể gây ung thư
  • Nguy cơ an toàn 466-B: Có thể gây ung thư; có thể có hại nếu nuốt phải, tiếp xúc qua da hoặc hít phải; có hại cho sinh vật thủy sinh với ảnh hưởng lâu dài
  • Bảo hộ cá nhân: Cần dùng kính bảo hộ kín hoặc mặt nạ che mặt, găng tay chống hóa chất, quần áo bảo hộ và tạp dề chống hóa chất
  • Lưu ý pha trộn: Không trộn Ultra-Blak 466-A với vật liệu kiềm mạnh hoặc hóa chất khác khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp
  • Bảo quản: Đậy kín bao bì, để nơi khô, mát, thông gió tốt, khóa khu vực lưu trữ và tránh ẩm
0963 480 367 GỌI NGAY Zalo ZALO: 0963 480 367 SALE@THAOVYCO.COM
Scroll to Top