Dung dịch nhuộm đen Insta-Blak 333 cho thép và gang – EPI

Giá bán: Liên hệ
Insta-Blak 333 là dung dịch nhuộm đen oxit ở nhiệt độ phòng, dùng bằng phương pháp nhúng hoặc quét/chấm lên bề mặt phù hợp. Sản phẩm tạo lớp hoàn thiện màu đen xám, satin, hạn chế lớp bột đen bong ra; cần tiền xử lý và phủ bảo vệ sau xử lý.

Tổng quan & Khả năng ứng dụng

Insta-Blak 333 là dung dịch nhuộm đen kim loại ở nhiệt độ phòng do EPI sản xuất. Sản phẩm sử dụng bằng phương pháp nhúng hoặc quét/chấm, tạo bề mặt màu đen đến đen xám, bóng mờ satin. Theo công bố của EPI, lớp hoàn thiện đạt đặc tính smut-free, hạn chế bột đen bong ra khi thực hiện đúng quy trình.

Sản phẩm phù hợp cho dụng cụ cắt, mũi khoan, chi tiết liên kết, bánh răng, khuôn, dụng cụ cầm tay, đồ nội thất kim loại và bề mặt thép kiến trúc trong nhà.

Thông số kỹ thuật

  • Thương hiệu / Nhà sản xuất: EPI (Electrochemical Products, Inc.)
  • Mã sản phẩm (SKU): CP-IB-33301
  • Dạng sản phẩm: Dung dịch lỏng cô đặc
  • Loại quy trình: Nhuộm đen oxit ở nhiệt độ phòng (Room-Temperature Black Oxide)
  • Màu sắc hoàn thiện: Đen đến đen xám
  • Đặc tính bề mặt: Bóng mờ satin, smut-free theo công bố của EPI
  • Nhiệt độ vận hành: Nhiệt độ phòng
  • Thời gian xử lý tham khảo: 1–5 phút, tùy vật liệu và điều kiện vận hành
  • Định mức phủ tham khảo: Khoảng 400–500 ft²/gallon Mỹ dung dịch cô đặc, tương đương khoảng 37,2–46,5 m²/gallon Mỹ theo thông tin EPI
  • Độ ổn định kích thước: Có, theo công bố của nhà sản xuất

Vật liệu phù hợp & Giới hạn sử dụng

  • Vật liệu được khuyến nghị: Thép carbon cán nóng hoặc cán nguội, thép hợp kim, thép dụng cụ, thép rèn, gang và kim loại dạng bột
  • Ứng dụng bổ sung: Tài liệu kỹ thuật EPI ghi nhận khả năng nhuộm đen bạc sterling theo quy trình riêng
  • Vật liệu không phù hợp: Thép không gỉ
  • Lưu ý lựa chọn: Thử trên mẫu cùng hợp kim và tình trạng bề mặt trước khi xử lý hàng loạt

Quy trình & Phương pháp ứng dụng

  • Phương pháp thi công: Nhúng (Immersion) hoặc quét/chấm (Swab-on)
  • Tiền xử lý: Bắt buộc làm sạch dầu mỡ và chất bẩn; tẩy gỉ hoặc hoạt hóa khi cần theo tài liệu kỹ thuật EPI
  • Sau nhuộm: Rửa sạch hóa chất còn dư và phủ chất bảo vệ phù hợp
  • Lớp bảo vệ tương thích: Sơn phủ trong (Clear Coat), lacquer, dầu hoặc sáp theo thông tin của hãng
  • Điều kiện vận hành: Nồng độ và thời gian xử lý phải được lựa chọn theo phương pháp thi công, vật liệu và hướng dẫn kỹ thuật

Ưu điểm & Lưu ý kỹ thuật

  • Xử lý ở nhiệt độ phòng: Giảm nhu cầu gia nhiệt tại công đoạn nhuộm đen so với quy trình nóng
  • Ứng dụng linh hoạt: Có thể xử lý chi tiết bằng nhúng hoặc thao tác quét/chấm trên khu vực cần hoàn thiện
  • Chất lượng bề mặt: Phụ thuộc mức độ làm sạch, loại hợp kim và việc kiểm soát thời gian phản ứng
  • Bảo vệ chống ăn mòn: Cần lớp bảo vệ sau nhuộm; không sử dụng lớp nhuộm đen đơn lẻ như một hệ chống gỉ hoàn chỉnh

An toàn & Quy cách đóng gói

  • Quy cách theo tài liệu EPI: Chai 1 gallon, thùng 5 gallon và phuy 55 gallon
  • Phân loại hàng hóa: Hàng nguy hiểm theo thông tin nhà sản xuất
  • An toàn thao tác: SDS của EPI ghi nhận nguy cơ bỏng da, tổn thương mắt và ảnh hưởng sức khỏe nghiêm trọng. Đọc SDS hiện hành và sử dụng bảo hộ phù hợp trước khi thao tác
  • Lưu ý pha trộn: Không tự ý trộn sản phẩm với hóa chất khác ngoài hướng dẫn của nhà sản xuất
0963 480 367 GỌI NGAY Zalo ZALO: 0963 480 367 SALE@THAOVYCO.COM
Scroll to Top